tháng bảy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tháng thứ bảy trong năm dương lịch: "tháng bảy" chỉ khoảng thời gian từ ngày 1 đến ngày 31 tháng 7 theo lịch Gregory, tương ứng với tháng Juillet trong tiếng Pháp.
- Tháng thứ bảy trong năm âm lịch: "tháng bảy" cũng được dùng để chỉ tháng thứ bảy theo lịch âm, thường có các ngày lễ truyền thống như Rằm tháng bảy (lễ Vu Lan).
Ví dụ sử dụng
Tháng bảy dương lịch:
- Tháng bảy là tháng nóng nhất trong năm ở miền Bắc. (Tháng 7 dương lịch thường có nhiệt độ cao nhất.)
- Ngày Quốc khánh Pháp rơi vào tháng bảy. (Ngày 14 tháng 7 là ngày lễ lớn của Pháp.)
Tháng bảy âm lịch:
- Tháng bảy âm lịch còn được gọi là tháng cô hồn. (Dân gian quan niệm tháng này có nhiều hoạt động tâm linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tháng bảy âm lịch": tháng thứ bảy trong hệ thống lịch âm, khác với tháng bảy dương lịch.
"tháng bảy dương lịch": tháng thứ bảy theo lịch phương Tây.
Biến thể và từ gần giống
Tháng 7 (danh từ): cách viết số thay cho chữ "bảy", hoàn toàn đồng nghĩa.
- Tháng 7 là tháng có nhiều ngày lễ ở Việt Nam. (Tháng 7 dương lịch có ngày Thương binh Liệt sĩ 27/7.)
Tháng tám (danh từ): tháng tiếp theo sau tháng bảy.
- Sau tháng bảy là tháng tám, thời tiết bắt đầu dịu hơn. (Tháng 8 thường mát mẻ hơn tháng 7.)
Từ đồng nghĩa
- Tháng 7: cách viết thay thế phổ biến, không thay đổi nghĩa.
- Juillet: từ mượn tiếng Pháp, ít dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Thành ngữ liên quan
- Tháng bảy mưa ngâu: chỉ hiện tượng mưa nhiều vào tháng bảy âm lịch, thường gắn với truyện Ngưu Lang – Chức Nữ.